越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“truất quyền thi đấu” (1)
truất quyền thi đấu
英语
短语to send off, to disqualify
Vương Văn Huy bị truất quyền thi đấu.
Vuong Van Huy was sent off.
相关词“truất quyền thi đấu” (0)
未找到相关词。
短语“truất quyền thi đấu” (3)
Khó khăn lớn ập đến với đội khách khi Vương Văn Huy bị truất quyền thi đấu.
Great difficulty befell the away team when Vuong Van Huy was sent off.
Vương Văn Huy bị truất quyền thi đấu.
Vuong Van Huy was sent off.
Anh ấy đã bị truất quyền thi đấu vì nhận thẻ đỏ.
He was sent off for a red card.
